TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jactitation

UK/ˌd͡ʒæktɪˈteɪʃən/ US/ˌd͡ʒæktɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

jactitation nghĩa là ) jactitation of marriage tội nhận xằng là vợ (là chồng) ai.

Nghĩa của jactitation

Danh từ

  1. Pháp lý ) jactitation of marriage tội nhận xằng là vợ (là chồng) ai.
  2. Xem Jactation.

Dạng từ của jactitation

Số nhiềujactitations

Câu hỏi thường gặp

jactitation nghĩa là gì?

jactitation (danh từ) nghĩa là ) jactitation of marriage tội nhận xằng là vợ (là chồng) ai.

jactitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jactitation: giọng Anh (UK) /ˌd͡ʒæktɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒæktɪˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.