TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jacquard

US/ˈdʒæ.ˌkɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

jacquard nghĩa là khung dệt dệt hoa, vải dệt hoa.

Nghĩa của jacquard

Danh từ

  1. Khung dệt dệt hoa.
  2. Vải dệt hoa.

Dạng từ của jacquard

Số nhiềujacquards

Câu hỏi thường gặp

jacquard nghĩa là gì?

jacquard (danh từ) nghĩa là khung dệt dệt hoa, vải dệt hoa.

jacquard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jacquard: giọng Mỹ (US) /ˈdʒæ.ˌkɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.