jaggery
UK/ˈdʒæɡəɹi/
US/ˈd͡ʒæɡəɹi/
giọng máy của trình duyệt
jaggery nghĩa là đường thốt nốt, đường thô, đường phên.
Nghĩa của jaggery
Danh từ
- Đường thốt nốt.
- Đường thô.
Dạng từ của jaggery
| Số nhiều | jaggeries |
Câu hỏi thường gặp
jaggery nghĩa là gì?
jaggery (danh từ) nghĩa là đường thốt nốt, đường thô, đường phên.
jaggery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaggery: giọng Anh (UK) /ˈdʒæɡəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæɡəɹi/.