TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jaggery

UK/ˈdʒæɡəɹi/ US/ˈd͡ʒæɡəɹi/ giọng máy của trình duyệt

jaggery nghĩa là đường thốt nốt, đường thô, đường phên.

Nghĩa của jaggery

Danh từ

  1. Đường thốt nốt.
  2. Đường thô.

Dạng từ của jaggery

Số nhiềujaggeries

Câu hỏi thường gặp

jaggery nghĩa là gì?

jaggery (danh từ) nghĩa là đường thốt nốt, đường thô, đường phên.

jaggery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaggery: giọng Anh (UK) /ˈdʒæɡəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæɡəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.