TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jaguar

UK/ˈd͡ʒæɡ.jʊə/ US/ˈd͡ʒæɡ.wɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

jaguar nghĩa là báo đốm mỹ, báo đốm, báo đốm châu mỹ.

Nghĩa của jaguar

Danh từ

  1. Động vật học Báo đốm Mỹ.

Dạng từ của jaguar

Số nhiềujaguars

Câu hỏi thường gặp

jaguar nghĩa là gì?

jaguar (danh từ) nghĩa là báo đốm mỹ, báo đốm, báo đốm châu mỹ.

jaguar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaguar: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒæɡ.jʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæɡ.wɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.