TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jaguarundi

US/ˌʒæ.ɡwə.ˈrən.di/ giọng máy của trình duyệt

jaguarundi nghĩa là Loại báo chân ngắn đuôi dài (ở Trung và Nam Mỹ).

Nghĩa của jaguarundi

Danh từ

  1. Loại báo chân ngắn đuôi dài (ở Trung và Nam Mỹ).

Dạng từ của jaguarundi

Số nhiềujaguarundis

Câu hỏi thường gặp

jaguarundi nghĩa là gì?

jaguarundi (danh từ) nghĩa là Loại báo chân ngắn đuôi dài (ở Trung và Nam Mỹ).

jaguarundi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaguarundi: giọng Mỹ (US) /ˌʒæ.ɡwə.ˈrən.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.