jaguarundi
US/ˌʒæ.ɡwə.ˈrən.di/
giọng máy của trình duyệt
jaguarundi nghĩa là Loại báo chân ngắn đuôi dài (ở Trung và Nam Mỹ).
Nghĩa của jaguarundi
Danh từ
- Loại báo chân ngắn đuôi dài (ở Trung và Nam Mỹ).
Dạng từ của jaguarundi
| Số nhiều | jaguarundis |
Câu hỏi thường gặp
jaguarundi nghĩa là gì?
jaguarundi (danh từ) nghĩa là Loại báo chân ngắn đuôi dài (ở Trung và Nam Mỹ).
jaguarundi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaguarundi: giọng Mỹ (US) /ˌʒæ.ɡwə.ˈrən.di/.