TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Japheth

UK/ˈd͡ʒeɪfɛθ/ US/ˈd͡ʒeɪfɛθ/ giọng máy của trình duyệt

Japheth nghĩa là gia-phết.

Nghĩa của Japheth

Danh từ riêng

  1. Gia-phết.

Câu hỏi thường gặp

Japheth nghĩa là gì?

Japheth (danh từ riêng) nghĩa là gia-phết.

Japheth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Japheth: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒeɪfɛθ/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒeɪfɛθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.