TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

japonica

US/d͡ʒəˈpɑn.ɪˌkə/ giọng máy của trình duyệt

japonica nghĩa là cây lê nhật bản, cây hoa trà.

Nghĩa của japonica

Danh từ

  1. Cây lê Nhật bản (thường dùng để trang trí).
  2. Cây hoa trà.

Dạng từ của japonica

Số nhiềujaponicas

Câu hỏi thường gặp

japonica nghĩa là gì?

japonica (danh từ) nghĩa là cây lê nhật bản, cây hoa trà.

japonica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của japonica: giọng Mỹ (US) /d͡ʒəˈpɑn.ɪˌkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.