TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jarful

US/ˈdʒɑːr.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

jarful nghĩa là Xem jar.

Nghĩa của jarful

Danh từ

  1. Xem jar

Dạng từ của jarful

Số nhiềujarfuls

Câu hỏi thường gặp

jarful nghĩa là gì?

jarful (danh từ) nghĩa là Xem jar.

jarful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jarful: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑːr.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.