TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jargonelle

UK/dʒɑːɡəˈnɛl/ giọng máy của trình duyệt

jargonelle nghĩa là giống lê sớm.

Nghĩa của jargonelle

Danh từ

  1. Thực vật học Giống lê sớm.

Dạng từ của jargonelle

Số nhiềujargonelles

Câu hỏi thường gặp

jargonelle nghĩa là gì?

jargonelle (danh từ) nghĩa là giống lê sớm.

jargonelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jargonelle: giọng Anh (UK) /dʒɑːɡəˈnɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.