TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Java sparrow

giọng máy của trình duyệt

Java sparrow nghĩa là sẻ java.

Nghĩa của Java sparrow

Danh từ

  1. Sẻ Java.

Dạng từ của Java sparrow

Số nhiềuJava sparrows

Câu hỏi thường gặp

Java sparrow nghĩa là gì?

Java sparrow (danh từ) nghĩa là sẻ java.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.