TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

javelin

UK/ˈd͡ʒæv.(ə.)lɪn/ US/ˈd͡ʒæv.(ə.)lɪn/ giọng máy của trình duyệt

javelin nghĩa là cái lao.

Nghĩa của javelin

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Cái lao.

Dạng từ của javelin

Số nhiềujavelins
Ngôi thứ ba số ítjavelins
Hiện tại phân từ (-ing)javelining
Quá khứ phân từjavelined
Quá khứjavelined

Họ từ của javelin

Cụm từ, thành ngữ với javelin

  • javelin throw — Ném lao.

Câu hỏi thường gặp

javelin nghĩa là gì?

javelin (danh từ) nghĩa là cái lao.

javelin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của javelin: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒæv.(ə.)lɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæv.(ə.)lɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.