TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jawline

UK/ˈd͡ʒɔːˌlaɪn/ US/ˈd͡ʒɔːˌlaɪn/ giọng máy của trình duyệt

jawline nghĩa là Đường viền của hàm dưới.

Nghĩa của jawline

Danh từ

  1. Đường viền của hàm dưới.

Dạng từ của jawline

Số nhiềujawlines

Câu hỏi thường gặp

jawline nghĩa là gì?

jawline (danh từ) nghĩa là Đường viền của hàm dưới.

jawline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jawline: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɔːˌlaɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɔːˌlaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.