TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jejunum

UK/dʒɪˈdʒuːnəm/ giọng máy của trình duyệt

jejunum nghĩa là ruột chay.

Nghĩa của jejunum

Danh từ

  1. Giải phẫu Ruột chay.

Dạng từ của jejunum

Số nhiềujejuna

Câu hỏi thường gặp

jejunum nghĩa là gì?

jejunum (danh từ) nghĩa là ruột chay.

jejunum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jejunum: giọng Anh (UK) /dʒɪˈdʒuːnəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.