jellygraph
giọng máy của trình duyệt
jellygraph nghĩa là bàn in thạch.
Nghĩa của jellygraph
Danh từ
- Bàn in thạch.
Dạng từ của jellygraph
| Số nhiều | jellygraphs |
| Ngôi thứ ba số ít | jellygraphs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jellygraphing |
| Quá khứ phân từ | jellygraphed |
| Quá khứ | jellygraphed |
Câu hỏi thường gặp
jellygraph nghĩa là gì?
jellygraph (danh từ) nghĩa là bàn in thạch.