jemmy
US/ˈdʒɛ.mi/
giọng máy của trình duyệt
jemmy nghĩa là cái nạy cửa, đầu cừu.
Nghĩa của jemmy
Danh từ
- Cái nạy cửa (của kẻ trộm).
- Đầu cừu (món ăn).
Dạng từ của jemmy
| Số nhiều | jemmies |
| Ngôi thứ ba số ít | jemmies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jemmying |
| Quá khứ phân từ | jemmied |
| Quá khứ | jemmied |
| So sánh hơn | jemmier |
| So sánh nhất | jemmiest |
Câu hỏi thường gặp
jemmy nghĩa là gì?
jemmy (danh từ) nghĩa là cái nạy cửa, đầu cừu.
jemmy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jemmy: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɛ.mi/.