TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jericho

UK/ˈd͡ʒɛɹɪkəʊ/ US/ˈd͡ʒɛɹɪˌkoʊ/ giọng máy của trình duyệt

Jericho nghĩa là jericho.

Nghĩa của Jericho

Danh từ riêng

  1. Jericho.

Câu hỏi thường gặp

Jericho nghĩa là gì?

Jericho (danh từ riêng) nghĩa là jericho.

Jericho phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Jericho: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛɹɪkəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛɹɪˌkoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.