jerkily
US/ˈdʒɜː.ki.li/
giọng máy của trình duyệt
jerkily nghĩa là nhát gừng.
Nghĩa của jerkily
Phó từ
- Nhát gừng.
Dạng từ của jerkily
| So sánh hơn | more jerkily |
| So sánh nhất | most jerkily |
Câu hỏi thường gặp
jerkily nghĩa là gì?
jerkily (phó từ) nghĩa là nhát gừng.
jerkily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jerkily: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɜː.ki.li/.