TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jeroboam

US/ˌd͡ʒɛɹəˈboʊəm/ giọng máy của trình duyệt

jeroboam nghĩa là chai lớn.

Nghĩa của jeroboam

Danh từ

  1. Chai lớn (đựng rượu vang, to bằng tám đến mười hai lần chai thường).

Dạng từ của jeroboam

Số nhiềuJeroboams

Câu hỏi thường gặp

jeroboam nghĩa là gì?

jeroboam (danh từ) nghĩa là chai lớn.

jeroboam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jeroboam: giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒɛɹəˈboʊəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.