jerrican
giọng máy của trình duyệt
jerrican nghĩa là thùng đựng xăng.
Nghĩa của jerrican
Danh từ
- Thùng đựng xăng.
Câu hỏi thường gặp
jerrican nghĩa là gì?
jerrican (danh từ) nghĩa là thùng đựng xăng.
jerrican nghĩa là thùng đựng xăng.
jerrican (danh từ) nghĩa là thùng đựng xăng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.