jestingly
giọng máy của trình duyệt
jestingly nghĩa là Xem jest.
Nghĩa của jestingly
Phó từ
- Xem jest
Dạng từ của jestingly
| So sánh hơn | more jestingly |
| So sánh nhất | most jestingly |
Câu hỏi thường gặp
jestingly nghĩa là gì?
jestingly (phó từ) nghĩa là Xem jest.