TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jet-engine

US/ˈdʒɛt.ˈɛn.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

jet-engine nghĩa là động cơ phản lực, động cơ phản lực không khí.

Nghĩa của jet-engine

Danh từ

  1. Động cơ phản lực.

Dạng từ của jet-engine

Số nhiềujet engines

Câu hỏi thường gặp

jet-engine nghĩa là gì?

jet-engine (danh từ) nghĩa là động cơ phản lực, động cơ phản lực không khí.

jet-engine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jet-engine: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɛt.ˈɛn.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.