jet-engine
US/ˈdʒɛt.ˈɛn.dʒən/
giọng máy của trình duyệt
jet-engine nghĩa là động cơ phản lực, động cơ phản lực không khí.
Nghĩa của jet-engine
Danh từ
- Động cơ phản lực.
Dạng từ của jet-engine
| Số nhiều | jet engines |
Câu hỏi thường gặp
jet-engine nghĩa là gì?
jet-engine (danh từ) nghĩa là động cơ phản lực, động cơ phản lực không khí.
jet-engine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jet-engine: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɛt.ˈɛn.dʒən/.