TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jet-black

US/ˈd͡ʒɛtblæk/ giọng máy của trình duyệt

jet-black nghĩa là đen kịt, đen thui.

Nghĩa của jet-black

Danh từ

  1. Đen kịt, đen thui.

Câu hỏi thường gặp

jet-black nghĩa là gì?

jet-black (danh từ) nghĩa là đen kịt, đen thui.

jet-black phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jet-black: giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛtblæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.