jetful
giọng máy của trình duyệt
jetful nghĩa là Xem jet.
Nghĩa của jetful
Tính từ
- Xem jet
Dạng từ của jetful
| Số nhiều | jetfuls |
Câu hỏi thường gặp
jetful nghĩa là gì?
jetful (tính từ) nghĩa là Xem jet.
jetful nghĩa là Xem jet.
| Số nhiều | jetfuls |
jetful (tính từ) nghĩa là Xem jet.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.