TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jetful

giọng máy của trình duyệt

jetful nghĩa là Xem jet.

Nghĩa của jetful

Tính từ

  1. Xem jet

Dạng từ của jetful

Số nhiềujetfuls

Câu hỏi thường gặp

jetful nghĩa là gì?

jetful (tính từ) nghĩa là Xem jet.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.