TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jew's ear

giọng máy của trình duyệt

Jew's ear nghĩa là mộc nhĩ đen, nấm mèo.

Nghĩa của Jew's ear

Danh từ

  1. Mộc nhĩ đen, nấm mèo.

Dạng từ của Jew's ear

Số nhiềuJew's ears

Câu hỏi thường gặp

Jew's ear nghĩa là gì?

Jew's ear (danh từ) nghĩa là mộc nhĩ đen, nấm mèo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.