TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jew

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒuː/ giọng máy US/d͡ʒuː/ giọng người thật

jew nghĩa là người do thái.

Nghĩa của jew

Danh từ

  1. Người Do thái.
  2. Nghĩa xấu Người cho vay nặng lãi; con buôn lọc lõi khó chơi.

Dạng từ của jew

Số nhiềuJews
So sánh hơnmore Jew
So sánh nhấtmost Jew
Ngôi thứ ba số ítJews
Hiện tại phân từ (-ing)Jewing
Quá khứ phân từJewed
Quá khứJewed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jew

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jew nghĩa là gì?

jew (danh từ) nghĩa là người do thái.

jew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jew: giọng Anh (UK) /d͡ʒuː/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.