jewel-case
US/ˈdʒuː.əl.ˈkeɪs/ giọng máy của trình duyệt
jewel-case nghĩa là hộp đựng châu báu, hộp nữ trang.
Nghĩa của jewel-case
Danh từ
- Hộp đựng châu báu; hộp nữ trang.
Dạng từ của jewel-case
| Số nhiều | jewel cases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jewel-case
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jewel-case nghĩa là gì?
jewel-case (danh từ) nghĩa là hộp đựng châu báu, hộp nữ trang.
jewel-case phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jewel-case: giọng Mỹ (US) /ˈdʒuː.əl.ˈkeɪs/.