TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jewel-box

US/ˈdʒuː.əl.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

jewel-box nghĩa là hộp đựng châu báu, hộp nữ trang.

Nghĩa của jewel-box

Danh từ

  1. Hộp đựng châu báu; hộp nữ trang.

Dạng từ của jewel-box

Số nhiềujewel boxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jewel-box

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jewel-box nghĩa là gì?

jewel-box (danh từ) nghĩa là hộp đựng châu báu, hộp nữ trang.

jewel-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jewel-box: giọng Mỹ (US) /ˈdʒuː.əl.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.