TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jewfish

US/ˈdʒuː.ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

jewfish nghĩa là loại cá mú.

Nghĩa của jewfish

Danh từ

  1. Loại cá mú (ở biển Nam).

Dạng từ của jewfish

Số nhiềujewfishes

Câu hỏi thường gặp

jewfish nghĩa là gì?

jewfish (danh từ) nghĩa là loại cá mú.

jewfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jewfish: giọng Mỹ (US) /ˈdʒuː.ˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.