Jewish
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒuː.ɪʃ/
US/ˈd͡ʒuː.ɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
Jewish nghĩa là người do thái, do thái.
Nghĩa của Jewish
Tính từ
- Thuộc Người Do thái.
Dạng từ của Jewish
| So sánh hơn | Jewisher |
| So sánh nhất | Jewishest |
| Số nhiều | Jewishes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jewish
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của Jewish
Cụm từ, thành ngữ với Jewish
- Jewish Autonomous Oblast — Tỉnh tự trị Do Thái.
Câu hỏi thường gặp
Jewish nghĩa là gì?
Jewish (tính từ) nghĩa là người do thái, do thái.
Jewish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Jewish: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒuː.ɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒuː.ɪʃ/.