TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jiangmen

UK/d͡ʒɑŋ.mɛn/ US/d͡ʒɑŋ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Jiangmen nghĩa là giang môn.

Nghĩa của Jiangmen

Danh từ riêng

  1. Giang Môn.

Câu hỏi thường gặp

Jiangmen nghĩa là gì?

Jiangmen (danh từ riêng) nghĩa là giang môn.

Jiangmen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Jiangmen: giọng Anh (UK) /d͡ʒɑŋ.mɛn/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɑŋ.mɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.