TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jiangnan

UK/d͡ʒɑŋ.nɑn/ US/d͡ʒɑŋ.nɑn/ giọng máy của trình duyệt

Jiangnan nghĩa là giang nam.

Nghĩa của Jiangnan

Danh từ riêng

  1. Giang Nam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jiangnan

Đồng nghĩa

Họ từ của Jiangnan

Câu hỏi thường gặp

Jiangnan nghĩa là gì?

Jiangnan (danh từ riêng) nghĩa là giang nam.

Jiangnan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Jiangnan: giọng Anh (UK) /d͡ʒɑŋ.nɑn/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɑŋ.nɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.