TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jiggly

US/ˈd͡ʒɪɡ.əˌli/ giọng máy của trình duyệt

jiggly nghĩa là Xem jiggle.

Nghĩa của jiggly

Tính từ

  1. Xem jiggle

Dạng từ của jiggly

So sánh hơnjigglier
So sánh nhấtjiggliest

Câu hỏi thường gặp

jiggly nghĩa là gì?

jiggly (tính từ) nghĩa là Xem jiggle.

jiggly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jiggly: giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪɡ.əˌli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.