jigsaw puzzle
UK/ˈdʒɪɡsɔː ˌpʌzəl/
US/ˈdʒɪɡsɔː ˌpʌzəl/
giọng máy của trình duyệt
jigsaw puzzle nghĩa là trò chơi lắp hình.
Nghĩa của jigsaw puzzle
Danh từ
- Trò chơi lắp hình.
Dạng từ của jigsaw puzzle
| Số nhiều | jigsaw puzzles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jigsaw puzzle
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jigsaw puzzle nghĩa là gì?
jigsaw puzzle (danh từ) nghĩa là trò chơi lắp hình.
jigsaw puzzle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jigsaw puzzle: giọng Anh (UK) /ˈdʒɪɡsɔː ˌpʌzəl/, giọng Mỹ (US) /ˈdʒɪɡsɔː ˌpʌzəl/.