TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jigsaw puzzle

UK/ˈdʒɪɡsɔː ˌpʌzəl/ US/ˈdʒɪɡsɔː ˌpʌzəl/ giọng máy của trình duyệt

jigsaw puzzle nghĩa là trò chơi lắp hình.

Nghĩa của jigsaw puzzle

Danh từ

  1. Trò chơi lắp hình.

Dạng từ của jigsaw puzzle

Số nhiềujigsaw puzzles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jigsaw puzzle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jigsaw puzzle nghĩa là gì?

jigsaw puzzle (danh từ) nghĩa là trò chơi lắp hình.

jigsaw puzzle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jigsaw puzzle: giọng Anh (UK) /ˈdʒɪɡsɔː ˌpʌzəl/, giọng Mỹ (US) /ˈdʒɪɡsɔː ˌpʌzəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.