TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jim-crow

US/ˌdʒɪm ˈkɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

jim-crow nghĩa là cái nắn thắng.

Nghĩa của jim-crow

Danh từ

  1. Cái nắn thắng (thanh sắt hoặc đường ray).

Dạng từ của jim-crow

Ngôi thứ ba số ítJim Crows
Hiện tại phân từ (-ing)Jim Crowing
Quá khứ phân từJim Crowed
Quá khứJim Crowed

Câu hỏi thường gặp

jim-crow nghĩa là gì?

jim-crow (danh từ) nghĩa là cái nắn thắng.

jim-crow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jim-crow: giọng Mỹ (US) /ˌdʒɪm ˈkɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.