jingoistic
UK/ˌd͡ʒɪŋ.ɡəʊˈɪst.ɪk/
US/ˌd͡ʒɪŋ.ɡoʊˈɪst.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
jingoistic nghĩa là Sô-vanh hiếu chiến.
Nghĩa của jingoistic
Tính từ
- Sô-vanh hiếu chiến.
Dạng từ của jingoistic
| So sánh hơn | more jingoistic |
| So sánh nhất | most jingoistic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jingoistic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jingoistic nghĩa là gì?
jingoistic (tính từ) nghĩa là Sô-vanh hiếu chiến.
jingoistic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jingoistic: giọng Anh (UK) /ˌd͡ʒɪŋ.ɡəʊˈɪst.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒɪŋ.ɡoʊˈɪst.ɪk/.