TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jinjiang

UK/tʃɪnˈtʃ(i)æŋ/ US/tʃɪnˈtʃ(i)æŋ/ giọng máy của trình duyệt

Jinjiang nghĩa là tấn giang.

Nghĩa của Jinjiang

Danh từ riêng

  1. Tấn Giang.

Câu hỏi thường gặp

Jinjiang nghĩa là gì?

Jinjiang (danh từ riêng) nghĩa là tấn giang.

Jinjiang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Jinjiang: giọng Anh (UK) /tʃɪnˈtʃ(i)æŋ/, giọng Mỹ (US) /tʃɪnˈtʃ(i)æŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.