TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jinnee

giọng máy của trình duyệt

jinnee nghĩa là thần.

Nghĩa của jinnee

Danh từ

  1. Thần thoại,thần học Thần.

Câu hỏi thường gặp

jinnee nghĩa là gì?

jinnee (danh từ) nghĩa là thần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.