TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jipijapa

UK/ˌhi.piˈhɑ.pə/ US/ˌhi.piˈhɑ.pə/ giọng máy của trình duyệt

jipijapa nghĩa là mũ panama.

Nghĩa của jipijapa

Danh từ

  1. Mũ panama.

Dạng từ của jipijapa

Số nhiềujipijapas

Câu hỏi thường gặp

jipijapa nghĩa là gì?

jipijapa (danh từ) nghĩa là mũ panama.

jipijapa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jipijapa: giọng Anh (UK) /ˌhi.piˈhɑ.pə/, giọng Mỹ (US) /ˌhi.piˈhɑ.pə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.