TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jiu-jitsu

giọng máy của trình duyệt

jiu-jitsu nghĩa là võ juddô.

Nghĩa của jiu-jitsu

Danh từ

  1. Võ juddô (võ Nhật).

Câu hỏi thường gặp

jiu-jitsu nghĩa là gì?

jiu-jitsu (danh từ) nghĩa là võ juddô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.