jiu-jitsu
giọng máy của trình duyệt
jiu-jitsu nghĩa là võ juddô.
Nghĩa của jiu-jitsu
Danh từ
- Võ juddô (võ Nhật).
Câu hỏi thường gặp
jiu-jitsu nghĩa là gì?
jiu-jitsu (danh từ) nghĩa là võ juddô.
jiu-jitsu nghĩa là võ juddô.
jiu-jitsu (danh từ) nghĩa là võ juddô.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.