jiver
giọng máy của trình duyệt
jiver nghĩa là Xem jive.
Nghĩa của jiver
Danh từ
- Xem jive
Dạng từ của jiver
| Số nhiều | jivers |
Câu hỏi thường gặp
jiver nghĩa là gì?
jiver (danh từ) nghĩa là Xem jive.
jiver nghĩa là Xem jive.
| Số nhiều | jivers |
jiver (danh từ) nghĩa là Xem jive.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.