TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

joanna

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒəʊˈænə/ US/d͡ʒəʊˈænə/ giọng máy của trình duyệt

joanna nghĩa là Đàn pia-nô.

Nghĩa của joanna

Danh từ

  1. Từ lóng Đàn pia-nô.

Dạng từ của joanna

Số nhiềujoannas

Câu hỏi thường gặp

joanna nghĩa là gì?

joanna (danh từ) nghĩa là Đàn pia-nô.

joanna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joanna: giọng Anh (UK) /d͡ʒəʊˈænə/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒəʊˈænə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.