TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

job acceptance schedule

US/ ˈskɛ.ˌdʒuːl/ giọng máy của trình duyệt

job acceptance schedule nghĩa là Biểu đồ số người chấp nhận công việc.

Nghĩa của job acceptance schedule

Danh từ

  1. Kinh tế học Biểu đồ số người chấp nhận công việc.

Câu hỏi thường gặp

job acceptance schedule nghĩa là gì?

job acceptance schedule (danh từ) nghĩa là Biểu đồ số người chấp nhận công việc.

job acceptance schedule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của job acceptance schedule: giọng Mỹ (US) / ˈskɛ.ˌdʒuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.