job acceptance schedule
US/ ˈskɛ.ˌdʒuːl/
giọng máy của trình duyệt
job acceptance schedule nghĩa là Biểu đồ số người chấp nhận công việc.
Nghĩa của job acceptance schedule
Danh từ
- Kinh tế học Biểu đồ số người chấp nhận công việc.
Câu hỏi thường gặp
job acceptance schedule nghĩa là gì?
job acceptance schedule (danh từ) nghĩa là Biểu đồ số người chấp nhận công việc.
job acceptance schedule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của job acceptance schedule: giọng Mỹ (US) / ˈskɛ.ˌdʒuːl/.