TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

job cluster

US/ ˈkləs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

job cluster nghĩa là nhóm nghề.

Nghĩa của job cluster

Danh từ

  1. Kinh tế học Nhóm nghề.

Câu hỏi thường gặp

job cluster nghĩa là gì?

job cluster (danh từ) nghĩa là nhóm nghề.

job cluster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của job cluster: giọng Mỹ (US) / ˈkləs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.