TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

job dublication

giọng máy của trình duyệt

job dublication nghĩa là việc làm kép.

Nghĩa của job dublication

Danh từ

  1. Kinh tế học Việc làm kép.

Câu hỏi thường gặp

job dublication nghĩa là gì?

job dublication (danh từ) nghĩa là việc làm kép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.