TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

job evaluation

US/ ɪ.ˌvæl.jə.ˈweɪ.ʃən// giọng máy của trình duyệt

job evaluation nghĩa là đánh giá việc làm.

Nghĩa của job evaluation

Danh từ

  1. Kinh tế học Đánh giá việc làm.

Câu hỏi thường gặp

job evaluation nghĩa là gì?

job evaluation (danh từ) nghĩa là đánh giá việc làm.

job evaluation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của job evaluation: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˌvæl.jə.ˈweɪ.ʃən//.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.