TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

job search

US/ ˈsɜːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

job search nghĩa là tìm kiếm việc làm.

Nghĩa của job search

Danh từ

  1. Kinh tế học Tìm kiếm việc làm.

Câu hỏi thường gặp

job search nghĩa là gì?

job search (danh từ) nghĩa là tìm kiếm việc làm.

job search phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của job search: giọng Mỹ (US) / ˈsɜːtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.