TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jobation

UK/d͡ʒəʊˈbeɪʃən/ US/d͡ʒəʊˈbeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

jobation nghĩa là Lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải.

Nghĩa của jobation

Danh từ

  1. Lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải.

Dạng từ của jobation

Số nhiềujobations

Câu hỏi thường gặp

jobation nghĩa là gì?

jobation (danh từ) nghĩa là Lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải.

jobation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jobation: giọng Anh (UK) /d͡ʒəʊˈbeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒəʊˈbeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.