jobation
UK/d͡ʒəʊˈbeɪʃən/
US/d͡ʒəʊˈbeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
jobation nghĩa là Lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải.
Nghĩa của jobation
Danh từ
- Lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải.
Dạng từ của jobation
| Số nhiều | jobations |
Câu hỏi thường gặp
jobation nghĩa là gì?
jobation (danh từ) nghĩa là Lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải.
jobation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jobation: giọng Anh (UK) /d͡ʒəʊˈbeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒəʊˈbeɪʃən/.