jocundly
US/ˈdʒɑː.kənd.li/
giọng máy của trình duyệt
jocundly nghĩa là Xem jocund.
Nghĩa của jocundly
Phó từ
- Xem jocund
Dạng từ của jocundly
| So sánh hơn | more jocundly |
| So sánh nhất | most jocundly |
Câu hỏi thường gặp
jocundly nghĩa là gì?
jocundly (phó từ) nghĩa là Xem jocund.
jocundly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jocundly: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑː.kənd.li/.