TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

joint-venture

US/ˈdʒɔɪnt.ˈvɛnt.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

joint-venture nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

Nghĩa của joint-venture

Tính từ

  1. Liên doanh.
    • a joint-venture companycông ty liên doanh

Danh từ

  1. Kinh tế học Liên doanh.

Dạng từ của joint-venture

Số nhiềujoint ventures

Câu hỏi thường gặp

joint-venture nghĩa là gì?

joint-venture (tính từ, danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

joint-venture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joint-venture: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɔɪnt.ˈvɛnt.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.