TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jongleur

US/ˈd͡ʒɑŋ.ɡlɚ/ giọng máy của trình duyệt

jongleur nghĩa là người hát rong.

Nghĩa của jongleur

Danh từ

  1. Người hát rong (thời Trung cổ).

Dạng từ của jongleur

Số nhiềujongleurs

Câu hỏi thường gặp

jongleur nghĩa là gì?

jongleur (danh từ) nghĩa là người hát rong.

jongleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jongleur: giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɑŋ.ɡlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.